Con Chậm Biết Nói Phải Làm Sao?

5 (100%) 1 vote

Hôm nay webmecuti sẽ nói đến một số vấn đề về sự phát triển của trẻ, các mẹ hãy cố gắng để ý xem bé nhà mình có bị chậm biết nói hay không để khắc phục sớm bằng những dấu hiệu dưới đây.

 

Bạn cần chú ý nếu trẻ từ 12 đến 24 tháng có những dấu hiệu sau:

Không sử dụng cử chỉ, chẳng hạn chỉ hoặc vẫy tay tạm biệt khi được 12 tháng tuổi

Không bắt chước được âm thanh khi 18 tháng tuổi…


Những biểu hiện phát triển bình thường:

Trước 12 tháng tuổi

Ở giai đoạn này, điều quan trọng là phải xem những dấu hiệu cho thấy trẻ sử dụng giọng của chúng có liên quan đến môi trường xung quanh. Những tiếng thì thầm hoặc bập bẹ là giai đoạn sơ khai của phát triển vốn từ. Khi bé lớn hơn chút nữa (thường khoảng 9 tháng), chúng bắt đầu nối các âm thanh với nhau, và nói thành từ như “mẹ” và “bà” (dù không thực sự hiểu nghĩa từ). Trước 12 tháng, bé sẽ chăm chú vào các âm thanh. Những bé nhìn chăm chú nhưng không phản ứng với âm thanh có thể có dấu hiệu của việc không nghe được.

Từ 12 đến 15 tháng

Trẻ ở tuổi này đã phát được khá nhiều âm và ít nhất nói được một hoặc hai từ đúng (không bao gồm “mẹ” và “bà). Các danh từ thường được nói trước, như “bé” và “bóng”. Con bạn cũng đã có thể hiểu và tuân theo những chỉ dẫn (câu lệnh) đơn lẻ, chẳng hạn “đưa cho mẹ quả bóng”.

Từ 18 đến 24 tháng

Trẻ phải có vốn từ khoảng 20 từ vào lúc 18 tháng tuổi và 50 hoặc hơn vào thời điểm lên 2. Ở 2 tuổi, trẻ đã học được cách kết nối 2 từ, ví dụ “bé khóc” hoặc “bố béo”. Trẻ 2 tuổi cũng có thể thực hiện được các chỉ dẫn hai bước, ví dụ “nhặt quả bóng lên và đưa cho bố cái cốc”.

Từ 2 đến 3 tuổi

Cha mẹ thường chứng kiến sự “bùng nổ” trong ngôn ngữ của trẻ trong giai đoạn này. Vốn từ của trẻ sẽ tăng lên (tới mức không thể đếm được) và bé sẽ kết hợp ba hoặc nhiều từ hơn trong một câu.

Khả năng hiểu cũng tăng lên – vào năm 3 tuổi, bé sẽ bắt đầu hiểu “đặt nó lên bàn” hoặc “đặt nó dưới gầm giường” nghĩa là gì. Con bạn cũng sẽ bắt đầu phân biệt được màu sắc và hiểu các khái niệm mô tả (như to lớn, nhỏ).

Sự khác biệt giữa nói và ngôn ngữ

Khả năng nói và ngôn ngữ thường được đánh đồng, nhưng thực ra có sự khác biệt giữa hai điều này:

– Nói là sự bộc lộ ngôn ngữ thành lời, bao gồm việc phát âm rõ ràng.
– Ngôn ngữ là khái niệm rộng hơn và để chỉ toàn bộ hệ thống bày tỏ và tiếp nhận thông tin theo một cách có nghĩa. Đó là sự hiểu và được hiểu thông qua giao tiếp – bằng lời, bằng cử chỉ và bằng chữ viết.

Một đứa trẻ gặp trục trặc về ngôn ngữ có thể phát âm từ khá tốt, nhưng lại không thể ghép 2 hoặc hơn 2 từ với nhau. Một em bé khác nói khó hiểu, nhưng bé lại có thể sử dụng các từ và cụm từ để bày tỏ ý kiến của mình. Và một bé khác nữa có thể phát âm tốt nhưng lại khó khăn trong việc hiểu các câu lệnh (chỉ dẫn).

Những dấu hiệu cảnh báo trẻ có vấn đề

Bé sơ sinh không đáp ứng với âm thanh hoặc không phát ra âm thanh nào thì đặc biệt cần chú ý. Từ 12 đến 24 tháng, những trẻ có dấu hiệu sau cần chú ý:

– Không sử dụng điệu bộ, cử chí, chẳng hạn chỉ hoặc vẫy tay bye-bye khi được 12 tháng tuổi

– Thích dùng cử chỉ hơn là lời nói để giao tiếp khi đến 18 tháng tuổi

– Không bắt chước được âm thanh khi 18 tháng tuổi

– Có khó khăn trong việc hiểu các yêu cầu đơn giản

Bạn nên đưa bé đi khám nếu trẻ trên 2 tuổi:

– Chỉ có thể bắt chước âm thanh hoặc hành động và không tự mình phát âm từ hoặc các cụm từ

– Chỉ nói một số âm thanh hoặc từ nào đó lặp đi lặp lại và không thể sử dụng ngôn ngữ nói để trò chuyện ngoài những nhu cầu thiết yếu

– Không thể tuân theo các chỉ dẫn đơn giản

– Có giọng nói khác thường (nghe như giọng mũi hoặc the thé)

– Khó khăn trong việc hiểu ở tuổi này. Cha mẹ phải hiểu được khoảng một nửa số từ trẻ nói ra khi 2 tuổi và khoảng 3/4 vào lúc 3 tuổi. Vào năm trẻ lên 4, thậm chí người lạ cũng phải hiểu được trẻ nói gì.

Những nguyên nhân khiến trẻ chậm nói

Nhiều nguyên nhân có thể khiến trẻ chậm phát triển khả năng nói và ngôn ngữ. Đôi khi chỉ là do trục trặc trong vòm miệng, như với lưỡi hoặc hàm ếch. Dây hãm ngắn cũng có thể hạn chế cử động của lưỡi khiến trẻ khó nói…

Trục trặc trong khả năng nghe cũng thường có liên quan đến việc chậm nói, đó là lý do ví sao trẻ nên được bác sĩ tai mũi họng kiểm tra khi có vấn đề về nói. Trẻ khó nghe cũng sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu, bắt chước và sử dụng ngôn ngữ.

Cha mẹ có thể làm gì?

Giống như nhiều việc khác, phát triển khả năng nói là tổng hợp của khả năng bẩm sinh và nuôi dạy. Gene có thể tham gia vào việc trẻ nói sớm hay muộn. Tuy nhiên, nó phụ thuộc rất nhiều vào việc nuôi dạy. Trẻ có được kích thích nói đúng mức ở nhà hay ở nhà trẻ không? Trẻ có cơ hội trò chuyện không?

Và đây là vài điểm chung các bậc cha mẹ có thể áp dụng tại nhà:

– Dành thật nhiều thời gian trò chuyện với con, thậm chí từ lúc ẵm ngửa – nói hát và bắt chước các âm thanh và cử chỉ.

– Đọc cho trẻ nghe, bắt đầu từ lúc 6 tháng, những cuốn sách mà trẻ có thể bắt chước cử động, hoặc có các hình hoa văn để trẻ có thể chạm vào. Cho trẻ chỉ các bức tranh và cố gắng gọi tên chúng.

– Tận dụng mọi tình huống hàng ngày để khuyến khích trẻ nói và bộc lộ ngôn ngữ. Mặt khác, bạn cũng nói liên tục nếu có thể. Chẳng hạn, gọi tên thức ăn khi ở trong quầy hàng, giải thích bạn đang làm gì khi bạn đang nấu hoặc lau nhà, chỉ các vật ở quanh nhà, và khi đưa bé lên xe, chỉ các âm thanh mà bạn nghe thấy. Đặt câu hỏi và lắng nghe bé trả lời.

Dù con bạn ở tuổi nào đi nữa, nhận ra và xử lý vấn đề càng sớm càng tốt.

Những gợi ý dưới đây sẽ giúp bé phát triển ngôn ngữ:
1. Phản hồi với tiếng khóc của bé: Các bé sẽ học giao tiếp thông qua tín hiệu khóc. Trong năm đầu đời, khóc là phần giao tiếp quan trọng ở bé. Bé khóc có thể do mệt mỏi, bị đói, muốn được mẹ chú ý, thích được ra ngoài chơi…

Khi mẹ phản ứng với tiếng khóc của bé, bé sẽ học được cách lắng nghe (nhiều bé chăm chú nhìn vào cử động miệng của mẹ đến quên cả khóc).

2. Tiếp chuyện bé: Bé bắt đầu biết “hóng chuyện” từ rất sớm. Đầu tiên, bé “o,e”, nhìn vào khuôn mặt mẹ và chờ đợi. Nếu bạn “ê, a” đáp lại, bé tiếp tục “o, e” thích thú. Với cách tiếp chuyện đơn giản như thế, cả mẹ và bé sẽ có cơ hội giao tiếp với nhau, đặc biệt, bé sẽ chăm chú để “nhại” theo âm thanh từ mẹ.

3. Coi bé như người bạn: Tức là mẹ dành thời gian giao tiếp với bé một cách tự nhiên và thoải mái. Nên gạt bỏ trong đầu suy nghĩ, bé còn nhỏ, không hiểu gì; thay vào đó, mẹ có thể tâm tình với bé như với một người bạn.

Các bé có khả năng tiếp nhận ngôn ngữ rất lâu trước khi hiểu ngôn ngữ và biết nói. Càng được sống trong môi trường giàu ngôn ngữ, bé càng nhanh biết nói một cách tự nhiên. Khi bạn trò chuyện với bé, bạn nên ngắt quãng hợp lý để xem xét phản ứng quan tâm từ bé.

4. Mô tả và hướng dẫn bé thực hiện: Khi bé chạm tay vào mũi của mẹ, thử nói với bé: “Đây là mũi của mẹ”; khi mở cửa số, bạn nên hỏi bé: “Con nghe thấy tiếng cửa sổ mở không? Cùng mẹ đẩy cửa ra nào”. Khi bé chạm tay vào vật nào đó, bạn có thể mô tả sự vật để bé hiểu và hứng thú.

5. Nói với bé hành động của mẹ: Có thể bé không hiểu bạn nói gì nhưng bé sẽ có kinh nghiệm với một số cụm từ quen thuộc và biết cách phản ứng nhanh với yêu cầu từ mẹ. Trước khi bế bé, bạn nên giang hai tay và nói: “Để mẹ bế con nào”. Trong lúc thay tã cho bé, mẹ nên nói: “Đây là tã khô. Mẹ sẽ bỏ tã ướt và thay tã khô cho con”. Cách này sẽ khiến bé hiểu được hành động nào sẽ xảy đến khi mẹ có cử chỉ như giang rộng tay là sẽ bế bé; đặt bé xuống giường và chuẩn bị tã khô là sẽ thay tã cho bé…

6. Nói với bé dự định của mẹ: Nhất là khi chuẩn bị rời khỏi phòng hay rời khỏi nhà, bạn nên nói: “Mẹ đi chợ đây, con ở nhà chơi với bà nội nhé” hoặc “Mẹ sang phòng bên để lấy áo cho con”.

7. Hát và kể chuyện cho bé: Đây được coi là hoạt động quan trọng trong quá trình phát triển ngôn ngữ ở bé. Bởi vì, hát và kể chuyện là công việc lặp lại nhiều lần, thông qua đó, bé sẽ ghi nhớ và tập “ê, a” theo. Nếu bé đã đến tuổi biết vỗ tay và nhún nhảy, bạn nên kết hợp việc cho bé nghe mẹ hát với hoạt động thể chất là vỗ tay hoặc nhún nhảy.

8. Đọc sách cho bé: Nên chọn những quyển sách có tranh minh họa rõ nét, nội dung đơn giản và tươi vui. Nhưng không nên chỉ chọn sách có hình đẹp mà nghèo nàn về chi tiết, các bé cần sách có ngôn từ vần điệu (như thơ), dễ hiểu và đa dạng. Bạn cũng có thể sáng tạo những quyển sách với hình hoa lá, cây cỏ cho bé. Nên nhớ bảo quản sách để bé không xé hoặc cắn rách sách.

Hãy theo dõi webmecuti để có thêm những thông tin bổ ích về chăm sóc con nhỏ.

 

Món Ăn Bổ Dưỡng Cho Bé Phát Triển Khỏe Mạnh

Chăm Bé Sơ Sinh Đúng Cách

 

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *